cấp điệu

cấp điệu

Bản nhạc này được chơi ở cấp điệu allegro.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Nhịp độ nhanh, sôi động: "cấp điệu" một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, chỉ một tốc độ biểu diễn nhanh, thường từ 120 đến 168 nhịp mỗi phút, mang tính chất vui tươi, sinh động.
    • Bản nhạc nhịp độ nhanh: "cấp điệu" cũng được dùng để chỉ một tác phẩm hoặc đoạn nhạc được chơitốc độ này.
  2. Tính từ (Âm nhạc):

    • Nhanh, sôi nổi: Dùng để mô tả một bản nhạc hoặc phần biểu diễn nhịp độ nhanh, đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bản nhạc này được chơicấp điệu, rất sôi động. (Bản nhạc này tốc độ nhanh, tạo cảm giác vui tươi.)
    • Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chuyển sang cấp điệu để tăng kịch tính. (Nhạc trưởng muốn các nhạc công chơi nhanh hơn để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.)
  • Tính từ:

    • Phần kết của bản giao hưởng mang phong cách cấp điệu, khiến khán giả phấn khích. (Đoạn cuối của bản nhạc nhịp độ nhanh, hấp dẫn người nghe.)
    • Đây một điệu nhảy cấp điệu, đòi hỏi kỹ thuật cao. (Điệu nhảy này tốc độ nhanh, cần sự khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấp điệu allegro": cụm từ kết hợp giữa từ mượn "allegro" (tiếng Ý) "cấp điệu" để nhấn mạnh tốc độ nhanh trong âm nhạc cổ điển.

    • Nhạc sĩ yêu cầu chơi đoạn nàycấp điệu allegro để tạo sự tương phản với phần chậm. (Nhạc sĩ muốn đoạn nhạc được chơi nhanh để đối lập với phần chậm rãi trước đó.)
  • "chơi cấp điệu": hành động biểu diễn với nhịp độ nhanh.

    • Các nghệ sĩ piano thường chơi cấp điệu trong các bản sonata của Mozart. (Các nghệ sĩ piano chơi nhanh các bản sonata của Mozart để thể hiện sự tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấp (danh từ): mức độ, bậc (trong các ngữ cảnh khác, không liên quan đến âm nhạc).

    • Cấp độ khó của bài tập này rất cao. (Mức độ khó của bài tập này rất cao.)
  • Điệu (danh từ): giai điệu, nhịp điệu trong âm nhạc hoặc nhảy múa.

    • Điệu nhạc này rất du dương. (Giai điệu này rất êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh: tốc độ cao (thường dùng trong đời sống, không chuyên ngành).

    • Bài hát này nhịp nhanh. (Bài hát này tốc độ cao.)
  • Sôi động: trạng thái vui tươi, náo nhiệt.

    • Phần nhạc sôi động làm khán giả hào hứng. (Phần nhạc náo nhiệt làm khán giả phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Cấp điệu viên mãn: (hiếm dùng) chỉ sự kết hợp hoàn hảo giữa nhịp độ nhanh cảm xúc trọn vẹn trong biểu diễn.
    • Màn trình diễn đạt đến cấp điệu viên mãn, khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Màn trình diễn tốc độ nhanh cảm xúc đầy đủ, làm mọi người thán phục.)